Type any word!

"sucking" in Vietnamese

húttệ (thông tục, nghĩa xấu)

Definition

Hành động hút chất lỏng hoặc không khí bằng miệng; cũng dùng để chỉ điều gì đó rất tệ, khó chịu trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng phổ biến với trẻ em, ống hút, hoặc vết thương. Nghĩa chê bai chỉ dùng trong hội thoại thân mật. 'sucking up to someone' là nịnh bợ.

Examples

The baby is sucking its thumb.

Em bé đang **hút** ngón tay cái của mình.

He is sucking juice through a straw.

Anh ấy đang **hút** nước trái cây qua ống hút.

The machine is sucking air in.

Máy đang **hút** không khí vào.

This week is really sucking for me.

Tuần này với tôi thật sự **tệ**.

Stop sucking up to the boss.

Đừng **nịnh bợ** sếp nữa.

I heard a strange noise, like something was sucking at the window.

Tôi nghe tiếng lạ, như thể có gì đó đang **hút** ở cửa sổ.