"suckers" in Vietnamese
Definition
“Suckers” có thể là kẹo mút, người dễ bị lừa hoặc bộ phận hút trên thực vật và động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kẻ cả tin’ là cách nói thân mật, có thể bị coi là xúc phạm. Nghĩa ‘kẹo mút’ phổ biến hơn ở Mỹ. ‘Giác hút’ dùng về động vật/quá trình sinh trưởng thực vật.
Examples
The kids ate all the suckers after dinner.
Bọn trẻ ăn hết **kẹo mút** sau bữa tối.
Some plants grow suckers from their roots.
Một số cây mọc ra **giác hút** từ rễ của mình.
Those suckers will believe anything they hear.
Những **kẻ cả tin** đó sẽ tin bất cứ điều gì họ nghe.
Wow, those octopus suckers really stick to the glass!
Wow, **giác hút** của con bạch tuộc dính vào kính ghê thật!
They sold us fake tickets—what a couple of suckers we were!
Họ bán vé giả cho chúng ta—đúng là **kẻ cả tin** mà!
Grab a couple of those cherry suckers for the road.
Lấy vài **kẹo mút** vị cherry mang đi nhé.