Type any word!

"suckered" in Vietnamese

bị lừabị dụ

Definition

Bị ai đó lừa, dụ dỗ mua hoặc tin vào điều gì đó không tốt như nó vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, nói về cảm giác bị lừa, nhất là khi liên quan đến tiền bạc. 'suckered into' thường dùng khi ai đó bị dụ làm gì đó.

Examples

I got suckered by a fake online ad.

Tôi đã bị **lừa** bởi một quảng cáo trực tuyến giả.

He suckered me into buying an expensive phone case.

Anh ấy đã **dụ** tôi mua một ốp điện thoại đắt tiền.

We all felt suckered after the show turned out to be a scam.

Chúng tôi đều cảm thấy **bị lừa** sau khi biết buổi biểu diễn chỉ là lừa đảo.

I can’t believe I got suckered into signing up for that useless gym membership.

Tôi không tin là mình đã bị **dụ** đăng ký cái hội viên phòng gym vô ích ấy.

She totally suckered him with that sob story.

Cô ấy đã hoàn toàn **lừa** anh ấy bằng câu chuyện thương cảm đó.

Don’t feel bad, a lot of people get suckered at their first job.

Đừng buồn, rất nhiều người bị **lừa** ở công việc đầu tiên.