Type any word!

"sucker" in Vietnamese

người cả tingiác hút

Definition

Người rất dễ bị lừa hoặc thuyết phục. Ngoài ra còn chỉ vật tròn dính vào bề mặt bằng lực hút chân không, như giác hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói về người là thân mật, mang ý chê bai nhẹ. 'be a sucker for' nghĩa là rất yêu thích, không cưỡng lại được điều gì đó.

Examples

He is a sucker if he believes that story.

Nếu anh ấy tin câu chuyện đó thì đúng là một **người cả tin**.

This sucker sticks to the window.

Cái **giác hút** này dính trên cửa sổ.

I am a sucker for chocolate cake.

Tôi là một **người cả tin** với bánh kem sôcôla.

Don't be a sucker—read the contract before you sign it.

Đừng là một **người cả tin**—hãy đọc hợp đồng trước khi ký.

I'm a sucker for old jazz records, so I bought three more.

Tôi là một **người cả tin** với đĩa nhạc jazz cũ, nên lại mua thêm ba cái.

The bathroom hook fell off because the sucker lost its grip.

Móc trong nhà tắm rơi xuống vì **giác hút** bị trượt.