"sucked" in Vietnamese
Definition
'Sucked' nghĩa là hút vào bằng miệng hoặc bằng máy móc. Trong văn nói, còn có nghĩa là rất tệ hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'That sucked' hay dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong môi trường trang trọng. Nghĩa gốc dùng cho hành động hút bằng miệng hoặc máy móc—cọ sát với các vật như ống hút, máy hút bụi.
Examples
The baby sucked milk from the bottle.
Em bé đã **hút** sữa từ bình.
The vacuum sucked up all the dust.
Máy hút bụi đã **hút** sạch bụi bẩn.
The movie sucked.
Bộ phim đó **tệ** quá.
Yesterday sucked, but today is better.
Hôm qua **tệ** thật, nhưng hôm nay tốt hơn.
The straw sucked air because there was no juice left.
Ống hút **hút** không khí vì đã hết nước ép.
That road trip sucked after the car broke down.
Chuyến đi đường đó **tệ quá** sau khi xe bị hỏng.