Type any word!

"succumbed" in Vietnamese

chịu thuađầu hàngqua đời (vì bệnh hoặc thương tích)

Definition

Dừng chống cự và bị khuất phục trước một lực lượng, áp lực hoặc cám dỗ; cũng có thể nghĩa là mất vì bệnh tật hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học và thường dùng trong tin tức hoặc miêu tả bệnh tật ('succumbed to cancer'). Không giống 'surrender' (tự nguyện đầu hàng) hay 'submit' (chịu phục tùng).

Examples

He succumbed to his illness after a long fight.

Sau một thời gian dài chiến đấu, anh ấy đã **chịu thua** trước bệnh tật.

She finally succumbed to temptation and ate the chocolate.

Cuối cùng cô ấy đã **chịu thua** cám dỗ và ăn sô-cô-la.

Many soldiers succumbed to their wounds.

Nhiều binh sĩ đã **qua đời** vì vết thương của họ.

After days without sleep, I succumbed and took a nap at my desk.

Sau nhiều ngày không ngủ, tôi **chịu thua** và ngủ gục trên bàn làm việc.

He succumbed to peer pressure and joined the team.

Anh ấy đã **chịu thua** áp lực bạn bè và tham gia đội.

When the music started, even the shyest people succumbed and danced.

Khi nhạc bắt đầu, ngay cả những người nhút nhát nhất cũng đã **chịu thua** và nhảy lên.