Type any word!

"successor" in Vietnamese

người kế nhiệm

Definition

Một người hoặc vật tiếp quản vị trí, công việc, hoặc danh hiệu từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như doanh nghiệp, chính quyền hoặc hoàng gia. 'successor' khác với 'heir' vì không nhất thiết liên quan đến thừa kế tài sản.

Examples

The king chose his eldest son as his successor.

Nhà vua đã chọn con trai cả làm **người kế nhiệm** của mình.

She will be the successor when the manager retires.

Cô ấy sẽ là **người kế nhiệm** khi quản lý nghỉ việc.

A successor is needed for the CEO position.

Cần một **người kế nhiệm** cho vị trí CEO.

After he stepped down, his chosen successor struggled at first.

Sau khi ông ấy từ chức, **người kế nhiệm** mà ông chọn đã gặp khó khăn lúc đầu.

The company announced its new successor in the press release yesterday.

Hôm qua công ty đã công bố **người kế nhiệm** mới trong thông cáo báo chí.

People often wonder who will be the real successor to a famous leader.

Mọi người thường tự hỏi ai sẽ là **người kế nhiệm** thực sự của một nhà lãnh đạo nổi tiếng.