"succession" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc người hoặc sự việc nối tiếp nhau, nhất là khi ai đó tiếp nhận chức vụ hoặc vai trò từ người khác. Cũng có thể chỉ một chuỗi liên tiếp các sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh trang trọng, pháp lý như 'kế vị ngai vàng', 'chuỗi sự kiện'. Tuyệt đối không nhầm với 'success' (thành công) vì đây là hai từ khác nhau.
Examples
There was a succession of storms last week.
Tuần trước có một **chuỗi** cơn bão liên tiếp.
We watched a succession of comedy acts all night long.
Chúng tôi đã xem **chuỗi** tiết mục hài cả đêm.
He is next in succession for the CEO position.
Anh ấy là người tiếp theo trong **kế vị** cho vị trí CEO.
With no clear rules, the royal succession became a crisis.
Do không có quy tắc rõ ràng, **kế vị** hoàng gia trở thành một cuộc khủng hoảng.
The succession of kings was carefully recorded.
**Kế vị** của các vị vua đã được ghi chép cẩn thận.
After her retirement, the succession plan began.
Sau khi bà ấy nghỉ hưu, kế hoạch **kế vị** được bắt đầu.