"successes" in Vietnamese
Definition
Kết quả tốt hoặc thành tựu mà ai đó đạt được sau khi nỗ lực hoặc làm việc chăm chỉ. Đây là số nhiều của 'thành công'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thành công' dùng để nói về nhiều thành tựu, kết quả đạt được; không dùng cho đồ vật, chỉ dùng cho sự kiện hoặc kết quả. Hay đi kèm với các động từ như 'đạt được', 'ăn mừng', hoặc 'nhớ đến'.
Examples
She is proud of her many successes at school.
Cô ấy tự hào về nhiều **thành công** của mình ở trường.
We celebrated our team's successes after the final match.
Chúng tôi đã ăn mừng các **thành công** của đội sau trận chung kết.
His successes came after years of hard work.
**Thành công** của anh ấy đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Don't forget to celebrate your small successes along the way.
Đừng quên ăn mừng những **thành công** nhỏ của bạn trên đường đi.
Her recent successes have inspired others to try harder.
**Thành công** gần đây của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác cố gắng hơn.
After many failures, his successes finally got noticed by the public.
Sau nhiều thất bại, các **thành công** của anh ấy cuối cùng đã được công chúng chú ý.