好きな単語を入力!

"succeeded" in Vietnamese

thành côngkế nhiệm

Definition

Đạt được điều mình muốn hoặc hoàn thành mục tiêu. Cũng có thể hiểu là tiếp quản vị trí của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng, công việc, học thuật. Dùng với 'succeeded in', 'succeeded at' để nói về thành tựu. Không thay thế cho 'đậu' (kỳ thi) hay 'thắng' (cuộc thi).

Examples

He succeeded in passing the exam.

Anh ấy đã **thành công** trong việc vượt qua kỳ thi.

They succeeded after many attempts.

Sau nhiều lần thử, họ đã **thành công**.

She succeeded her father as CEO.

Cô ấy đã **kế nhiệm** cha làm CEO.

I finally succeeded in fixing my computer.

Cuối cùng tôi cũng **thành công** sửa được máy tính.

Their plan succeeded beyond their expectations.

Kế hoạch của họ **thành công** hơn cả mong đợi.

Not everyone who tried succeeded.

Không phải ai thử cũng **thành công**.