"subway" in Vietnamese
Definition
Đây là hệ thống tàu điện chạy ngầm trong lòng đất ở các thành phố lớn, dùng để phục vụ giao thông công cộng. Ở Mỹ, thường chỉ loại tàu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'subway' thường là tàu điện ngầm; ở Anh thường gọi là 'underground' hoặc 'tube'. Một số cụm thường gặp: 'subway station', 'subway line', 'take the subway'.
Examples
I take the subway to school every day.
Tôi đi học bằng **tàu điện ngầm** mỗi ngày.
The subway station is next to the bank.
Ga **tàu điện ngầm** ở cạnh ngân hàng.
We missed the subway, so we took a bus.
Chúng tôi đã lỡ chuyến **tàu điện ngầm**, nên phải đi bằng xe buýt.
If traffic is bad, it's honestly faster to take the subway.
Nếu tắc đường, đi **tàu điện ngầm** thực sự nhanh hơn đấy.
Let's meet outside the subway station at around seven.
Gặp nhau ở ngoài ga **tàu điện ngầm** khoảng bảy giờ nhé.
I was stuck on the subway for twenty minutes because of a delay.
Tôi bị kẹt trên **tàu điện ngầm** hai mươi phút vì sự cố.