Type any word!

"suburbs" in Vietnamese

vùng ngoại ô

Definition

Những khu vực hoặc khu dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố, nơi mọi người thường sống và đi vào thành phố để làm việc hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều ('the suburbs'). Phổ biến với các động từ như 'sống ở', 'chuyển đến', 'đi làm từ'. Ở Mỹ, thường ám chỉ khu dân cư tầng lớp trung lưu. Đừng nhầm với 'outskirts' (vùng xa hơn, kém phát triển hơn).

Examples

Many families live in the suburbs and drive to the city for work.

Nhiều gia đình sống ở **vùng ngoại ô** và đi làm vào thành phố.

They moved from downtown to the suburbs last year.

Họ đã chuyển từ trung tâm thành phố ra **vùng ngoại ô** năm ngoái.

There are many parks in the suburbs for kids to play.

Có nhiều công viên ở **vùng ngoại ô** cho trẻ em chơi.

I grew up in the suburbs, so city life feels a bit overwhelming to me.

Tôi lớn lên ở **vùng ngoại ô** nên cuộc sống thành phố khiến tôi hơi choáng ngợp.

After having kids, they decided the suburbs would be better for their family.

Sau khi có con, họ quyết định **vùng ngoại ô** sẽ tốt hơn cho gia đình họ.

Lots of people choose the suburbs for more space and quieter neighborhoods.

Nhiều người chọn **vùng ngoại ô** vì có nhiều không gian và khu dân cư yên tĩnh hơn.