"suburbia" in Vietnamese
Definition
Khu ngoại ô là vùng dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố, thường có nhà cửa, vườn cây và cuộc sống yên tĩnh hơn trung tâm. Thuật ngữ này cũng chỉ phong cách sống của người dân tại đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khu ngoại ô' và 'đời sống ngoại ô' chỉ về phong cách sống yên ả ngoài trung tâm thành phố, đôi khi có nghĩa mỉa mai hoặc tiêu cực. Không dùng cho khu nội thành. Thường thấy trong các cụm như "cuộc sống ở suburbia".
Examples
Many families choose to live in suburbia for the quiet streets.
Nhiều gia đình chọn sống ở **khu ngoại ô** vì đường phố yên tĩnh.
Life in suburbia is different from city life.
Cuộc sống ở **khu ngoại ô** khác biệt với thành phố.
There are many parks and schools in suburbia.
Có rất nhiều công viên và trường học ở **khu ngoại ô**.
After years in the city, they missed the slower pace of suburbia.
Sau nhiều năm sống ở thành phố, họ nhớ nhịp sống chậm rãi của **khu ngoại ô**.
Some people think suburbia is boring, but others love the peace and space.
Một số người nghĩ **khu ngoại ô** nhàm chán nhưng nhiều người lại thích sự yên bình và rộng rãi.
You can find everything in suburbia these days, from coffee shops to gyms.
Ngày nay, ở **khu ngoại ô** bạn có thể tìm thấy mọi thứ, từ quán cà phê đến phòng gym.