Type any word!

"suburban" in Vietnamese

ngoại ô

Definition

Chỉ những nơi hoặc điều liên quan đến vùng ngoại ô, là khu dân cư nằm ở rìa thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với nghĩa tính từ, thường gặp trong 'suburban area', 'suburban life'. Đôi khi mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực (ít sôi động hơn thành thị). Không giống 'rural' (vùng nông thôn).

Examples

They moved to a suburban house last year.

Họ đã chuyển đến một ngôi nhà **ngoại ô** năm ngoái.

The school is in a suburban area.

Trường ở khu vực **ngoại ô**.

She prefers suburban life to city life.

Cô ấy thích cuộc sống **ngoại ô** hơn là cuộc sống thành phố.

It's quiet in this suburban neighborhood, but there's not much to do at night.

Khu phố **ngoại ô** này yên tĩnh, nhưng ban đêm thì không có nhiều việc để làm.

I grew up in a suburban town about 20 minutes from downtown.

Tôi lớn lên ở một thị trấn **ngoại ô**, cách trung tâm thành phố khoảng 20 phút.

Many people choose suburban living for more space and quieter surroundings.

Nhiều người chọn sống ở **ngoại ô** để có không gian và yên tĩnh hơn.