Type any word!

"subtitles" in Vietnamese

phụ đề

Definition

Chữ xuất hiện ở cuối màn hình giúp người xem hiểu lời thoại trong phim, chương trình hoặc video, bằng cùng hoặc khác ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều: 'phụ đề'. Khi muốn nói về ngôn ngữ phụ đề, hãy dùng như 'phụ đề tiếng Anh', 'phụ đề tiếng Việt'. Phân biệt với 'captions', vì captions còn mô tả âm thanh hoặc tiếng động.

Examples

I watch movies with subtitles.

Tôi xem phim có **phụ đề**.

These subtitles are too small.

**Phụ đề** này quá nhỏ.

Can you turn on the subtitles?

Bạn bật **phụ đề** lên được không?

I missed that line—were the subtitles on?

Tôi bị lỡ câu đó—**phụ đề** có bật không?

The subtitles are out of sync with the audio.

**Phụ đề** không khớp với âm thanh.

I usually keep subtitles on, even in English.

Tôi thường bật **phụ đề**, kể cả khi xem tiếng Anh.