Type any word!

"submission" in Vietnamese

nộpsự phục tùng

Definition

Nộp là việc gửi tài liệu hoặc đơn để xem xét; sự phục tùng là hành động chấp nhận quyền lực hoặc kiểm soát của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong học tập hay công việc, 'nộp' thường chỉ việc gửi bài hoặc tài liệu; 'sự phục tùng' nói về việc chịu sự kiểm soát hoặc mệnh lệnh. 'Submission deadline' là hạn cuối nộp.

Examples

Please send your submission before the deadline.

Vui lòng gửi **bài nộp** của bạn trước hạn chót.

The wrestler forced his opponent into submission.

Đô vật đã khiến đối thủ phải **phục tùng**.

We received many submissions for the art contest.

Chúng tôi đã nhận được nhiều **bài nộp** cho cuộc thi nghệ thuật.

His submission to authority made him seem passive.

Sự **phục tùng** quyền lực làm anh ấy trông thụ động.

I forgot to attach the file to my online submission.

Tôi quên đính kèm tệp vào **bài nộp** trực tuyến.

The journal rejected my first submission, but encouraged me to try again.

Tạp chí đã từ chối **bài nộp** đầu tiên của tôi, nhưng khuyến khích tôi thử lại.