"submersible" in Vietnamese
Definition
Tàu lặn là phương tiện nhỏ thiết kế để hoạt động dưới nước, thường dùng cho nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng chỉ bất kỳ thiết bị nào có thể chìm hoàn toàn trong nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. 'submersible pump', 'submersible camera' là ví dụ điển hình. Dùng cho thiết bị nhỏ, không dùng cho tàu ngầm lớn.
Examples
The scientist entered the submersible to explore the ocean floor.
Nhà khoa học đã vào **tàu lặn** để khám phá đáy đại dương.
A submersible can reach great depths where people cannot go.
Một **tàu lặn** có thể xuống tới những độ sâu mà con người không thể đến được.
This pump is fully submersible and safe to use underwater.
Máy bơm này hoàn toàn **có thể chìm** và an toàn khi sử dụng dưới nước.
Did you see the footage from the new submersible that went to the shipwreck?
Bạn đã xem cảnh quay từ **tàu lặn** mới đến chỗ xác tàu chưa?
We need a submersible camera to film the coral reefs up close.
Chúng ta cần một camera **chìm được** để quay cận cảnh rạn san hô.
James dreams of piloting a submersible and discovering new species underwater.
James mơ được lái **tàu lặn** và phát hiện loài mới dưới nước.