"submerged" in Vietnamese
Definition
Được bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng, thường là nước; cũng có thể chỉ thứ gì đó bị ẩn giấu hoặc khó nhìn thấy dưới bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật bị nước bao phủ như 'submerged city', 'submerged car'. Có thể dùng nghĩa bóng (ví dụ 'submerged emotions'). Thường dùng dạng bị động, mang tính mô tả.
Examples
The car was submerged in the river.
Chiếc xe đã bị **chìm** trong sông.
The garden was submerged after the heavy rain.
Khu vườn đã bị **ngập** sau trận mưa lớn.
The diver found a submerged statue.
Thợ lặn đã tìm thấy một bức tượng **bị chìm**.
Half the village remained submerged for weeks after the flood.
Nửa ngôi làng vẫn còn **ngập** trong nhiều tuần sau trận lũ.
Some ancient ruins are still submerged under the lake.
Một số tàn tích cổ vẫn còn **bị ngập** dưới hồ.
All my worries felt submerged beneath the excitement of the trip.
Tất cả lo lắng của tôi dường như đã bị **chìm** dưới sự hào hứng của chuyến đi.