"submarines" in Vietnamese
Definition
Tàu ngầm là loại tàu có thể di chuyển và hoạt động dưới mặt nước biển. Thường được dùng cho mục đích quân sự, nhưng cũng có thể tham gia nhiệm vụ nghiên cứu hoặc cứu hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tàu ngầm' thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm với món 'bánh mì submarine sandwich' (thức ăn). Thường gặp trong các cụm như 'tàu ngầm hạt nhân', 'tàu ngầm tấn công'.
Examples
Many submarines patrol the oceans for security.
Nhiều **tàu ngầm** tuần tra các đại dương để đảm bảo an ninh.
My brother loves reading about submarines in history books.
Anh trai tôi thích đọc về **tàu ngầm** trong các sách lịch sử.
Submarines can stay underwater for a very long time.
**Tàu ngầm** có thể ở dưới nước trong thời gian rất lâu.
Modern submarines are almost impossible to detect when they're deep underwater.
**Tàu ngầm** hiện đại gần như không thể bị phát hiện khi ở sâu dưới nước.
During the tour, we saw old submarines that were used in World War II.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã thấy những **tàu ngầm** cũ được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
People are fascinated by how submarines can create their own oxygen underwater.
Mọi người đều tò mò làm sao **tàu ngầm** có thể tự tạo oxy dưới nước.