Type any word!

"subjects" in Vietnamese

môn họcchủ đề

Definition

'Subjects' thường chỉ các môn học ở trường, các chủ đề được bàn luận hoặc nghiên cứu, hoặc là thành phần chủ ngữ trong câu hoặc đối tượng nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất là chỉ môn học ở trường. Ngoài ra có thể dùng nghĩa 'chủ đề' như trong 'talk about difficult subjects'. Trong ngữ pháp, 'subject' là chủ ngữ của câu.

Examples

My favorite subjects are science and art.

Những **môn học** tôi thích nhất là khoa học và mỹ thuật.

We study many subjects at school.

Chúng tôi học nhiều **môn học** ở trường.

These two subjects are hard for me.

Hai **môn học** này khó đối với tôi.

Let's avoid political subjects at dinner tonight.

Tối nay ăn cơm đừng nói đến các **chủ đề** chính trị nhé.

Some subjects are easier to discuss by email than in person.

Một số **chủ đề** dễ trao đổi qua email hơn là gặp trực tiếp.

In grammar, the subjects usually come before the verbs in these sentences.

Trong ngữ pháp, **chủ ngữ** thường đứng trước động từ trong các câu này.