Type any word!

"subdural" in Vietnamese

dưới màng cứng

Definition

Có liên quan đến khu vực giữa màng cứng và não hoặc tủy sống; thường dùng để mô tả tình trạng chảy máu hoặc vấn đề y khoa trong không gian này.

Usage Notes (Vietnamese)

'dưới màng cứng' đa số chỉ xuất hiện trong thuật ngữ y học như 'tụ máu dưới màng cứng'; gần như không dùng trong giao tiếp hàng ngày và chỉ dùng như tính từ.

Examples

A subdural hematoma can be serious and needs medical attention.

Tụ máu **dưới màng cứng** có thể nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế.

The doctor explained that the bleed was subdural.

Bác sĩ giải thích rằng vết chảy máu là **dưới màng cứng**.

A subdural injury can occur after a fall.

Chấn thương **dưới màng cứng** có thể xảy ra sau khi bị ngã.

They found a subdural clot on the brain scan.

Họ đã phát hiện cục máu **dưới màng cứng** trên phim chụp não.

After the accident, she developed a subdural collection of blood.

Sau tai nạn, cô ấy phát triển một ổ máu tụ **dưới màng cứng**.

The surgeon said the subdural pressure was increasing rapidly.

Bác sĩ phẫu thuật nói rằng áp lực **dưới màng cứng** đang tăng nhanh.