"subconsciously" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm hoặc cảm nhận điều gì đó mà không nhận biết rõ ràng, vì nó được kiểm soát bởi tiềm thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Subconsciously' là trạng từ, thường dùng để miêu tả những hành động, cảm giác, suy nghĩ mà bản thân không nhận ra. Thường xuất hiện trong cụm như 'subconsciously act', 'subconsciously avoid'. Không nên nhầm với 'unconsciously', từ này thường liên quan đến việc bị bất tỉnh.
Examples
She subconsciously smiled when she heard his name.
Cô ấy **vô thức** mỉm cười khi nghe tên anh ấy.
He subconsciously tapped his foot to the music.
Anh ấy **vô thức** gõ chân theo nhạc.
People often subconsciously imitate the gestures of others.
Con người thường **vô thức** bắt chước cử chỉ của người khác.
I subconsciously check my phone whenever I feel bored.
Tôi **vô thức** kiểm tra điện thoại mỗi khi cảm thấy chán.
Even though he said he wasn't nervous, he was subconsciously biting his nails.
Dù nói là không căng thẳng nhưng anh ấy vẫn **vô thức** cắn móng tay.
We may subconsciously judge people based on first impressions.
Chúng ta có thể **vô thức** đánh giá người khác dựa trên ấn tượng ban đầu.