Введите любое слово!

"subcommittee" in Vietnamese

tiểu ban

Definition

Tiểu ban là một nhóm nhỏ được thành lập trong một ủy ban lớn hơn để giải quyết các nhiệm vụ hoặc chủ đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức như tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp. Có thể gặp trong các cụm như 'thành lập tiểu ban', 'tham gia tiểu ban', hoặc 'báo cáo của tiểu ban'.

Examples

The school board formed a subcommittee to plan the new playground.

Hội đồng nhà trường đã thành lập một **tiểu ban** để lên kế hoạch cho sân chơi mới.

Each subcommittee has a different topic to discuss.

Mỗi **tiểu ban** có một chủ đề khác nhau để thảo luận.

I joined the finance subcommittee last week.

Tôi đã tham gia **tiểu ban** tài chính vào tuần trước.

Let's send that issue to the subcommittee for review.

Hãy chuyển vấn đề đó cho **tiểu ban** xem xét.

The subcommittee's report will be shared at next month's meeting.

Báo cáo của **tiểu ban** sẽ được chia sẻ trong cuộc họp tháng tới.

She served on the hiring subcommittee for two years.

Cô ấy đã tham gia **tiểu ban** tuyển dụng trong hai năm.