Type any word!

"subclavian" in Vietnamese

dưới đòn

Definition

Liên quan đến hoặc nằm dưới xương đòn, thường dùng để mô tả các mạch như động mạch hoặc tĩnh mạch dưới đòn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y học hoặc giải phẫu học, như 'động mạch dưới đòn', 'tĩnh mạch dưới đòn'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The subclavian artery supplies blood to the arm.

Động mạch **dưới đòn** cung cấp máu cho cánh tay.

Doctors often check the subclavian vein for central lines.

Bác sĩ thường kiểm tra tĩnh mạch **dưới đòn** để đặt đường trung tâm.

She felt pain near her subclavian region.

Cô ấy cảm thấy đau gần vùng **dưới đòn**.

A catheter inserted in the subclavian vein is common in intensive care.

Đặt ống thông vào tĩnh mạch **dưới đòn** là điều phổ biến trong hồi sức.

The surgeon quickly found the subclavian artery during the procedure.

Bác sĩ phẫu thuật đã nhanh chóng tìm thấy động mạch **dưới đòn** trong ca mổ.

If there's an injury to the subclavian area, blood flow to the arm can be affected.

Nếu bị thương ở vùng **dưới đòn**, lưu lượng máu đến tay có thể bị ảnh hưởng.