Type any word!

"suave" in Vietnamese

lịch lãmduyên dángnhã nhặn

Definition

Chỉ người tự tin, lịch sự và tỏ ra duyên dáng, nhất là trong các tình huống giao tiếp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suave' chủ yếu nói về đàn ông, thường mang cảm giác phong cách, đôi khi hơi giả tạo. Hay gặp trong cụm 'suave gentleman', 'suave manner'.

Examples

He is a suave host at every party.

Anh ấy là một người dẫn chương trình **lịch lãm** ở mọi bữa tiệc.

The suave businessman impressed everyone.

Vị doanh nhân **lịch lãm** đó đã gây ấn tượng với mọi người.

People liked his suave manner.

Mọi người thích phong cách **lịch lãm** của anh ấy.

With his suave voice and smile, he easily closed the deal.

Với giọng nói và nụ cười **lịch lãm**, anh ấy dễ dàng ký được hợp đồng.

She found his suave confidence attractive, but a bit too perfect.

Cô ấy thấy sự tự tin **lịch lãm** của anh ấy rất hấp dẫn nhưng có phần quá hoàn hảo.

You have to admit, he’s a suave talker—even if you don’t trust him.

Phải công nhận, anh ta là người nói chuyện **lịch lãm**—dù bạn không tin tưởng lắm.