"stylish" in Vietnamese
Definition
Có vẻ ngoài hợp thời trang và thu hút, hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, người, hoặc vật như đồ nội thất với ý nghĩa tích cực. Hay đi với 'look', 'outfit', hoặc 'design'. Gần nghĩa với 'fashionable' nhưng nhấn mạnh gu thẩm mỹ hơn chỉ theo mốt.
Examples
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo **phong cách**.
This is a very stylish restaurant.
Đây là một nhà hàng rất **phong cách**.
My brother has a stylish haircut.
Anh tôi có kiểu tóc rất **phong cách**.
Her new apartment is so stylish; I love the decor.
Căn hộ mới của cô ấy rất **phong cách**; tôi thích cách trang trí.
You don’t have to spend a lot of money to look stylish.
Bạn không cần tốn nhiều tiền để trông thật **phong cách**.
He’s got a really stylish way of speaking—very confident and smooth.
Anh ấy có cách nói chuyện rất **phong cách**—cực kì tự tin và trôi chảy.