Type any word!

"stuttering" in Vietnamese

nói lắpnói cà lăm

Definition

Nói lắp là một rối loạn lời nói khiến người nói khó nói trôi chảy, thường lặp lại âm tiết, âm thanh hoặc từ, hoặc bị ngắt quãng, chặn lại khi nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong y khoa, nhưng cũng có thể miêu tả cách nói khi căng thẳng hoặc ngập ngừng. 'Stammering' và 'stuttering' hầu như giống nhau nhưng 'stuttering' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

His stuttering makes it hard to say his name quickly.

**Nói lắp** của anh ấy khiến việc nói tên mình một cách nhanh chóng trở nên khó khăn.

She has been stuttering since she was a child.

Cô ấy đã **nói lắp** từ khi còn nhỏ.

Stuttering is common in young children who are learning to speak.

**Nói lắp** phổ biến ở trẻ nhỏ đang học nói.

When nervous, my stuttering gets worse in front of a crowd.

Khi lo lắng, **nói lắp** của tôi nặng hơn trước đám đông.

He tried to hide his stuttering, but people still noticed.

Anh ấy đã cố giấu **nói lắp** của mình, nhưng mọi người vẫn nhận ra.

There are therapies that can help reduce stuttering over time.

Có những liệu pháp có thể giúp giảm **nói lắp** dần dần theo thời gian.