Type any word!

"stupidly" in Vietnamese

một cách ngu ngốc

Definition

Thể hiện sự thiếu thông minh hoặc thiếu suy nghĩ khi làm hoặc nói điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'một cách ngu ngốc' thường được dùng khi phê phán hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ. Hay đi với các động từ như 'hành động', 'nói', 'quên'. Nếu muốn chỉ sự vụng về về thể chất, dùng 'một cách vụng về'.

Examples

He stupidly forgot his wallet at home.

Anh ấy **một cách ngu ngốc** đã quên ví ở nhà.

She stupidly laughed during the serious meeting.

Cô ấy **một cách ngu ngốc** cười trong cuộc họp quan trọng.

I stupidly left the door open all night.

Tôi **một cách ngu ngốc** để cửa mở suốt đêm.

I can't believe I stupidly trusted him again.

Tôi không thể tin là mình lại **một cách ngu ngốc** tin anh ấy lần nữa.

They acted stupidly, and now they're in trouble.

Họ đã hành động **một cách ngu ngốc**, và bây giờ gặp rắc rối.

You stupidly told her the secret, didn't you?

Bạn đã **một cách ngu ngốc** nói cho cô ấy biết bí mật, đúng không?