好きな単語を入力!

"stupidity" in Vietnamese

sự ngu ngốcsự đần độn

Definition

Sự thiếu thông minh hay không có lý trí; tình trạng cư xử hoặc quyết định một cách ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sự ngu ngốc’ rất mạnh, thường dùng để chỉ trích gay gắt; nhẹ nhàng hơn là 'sự ngớ ngẩn' (silliness). Tránh dùng trực tiếp cho người khác vì dễ xúc phạm.

Examples

His stupidity made the problem worse.

**Sự ngu ngốc** của anh ấy làm vấn đề tồi tệ hơn.

You can't fix stupidity with smart ideas.

Không thể sửa được **sự ngu ngốc** chỉ bằng những ý tưởng thông minh.

The film was full of stupidity and jokes.

Bộ phim đầy **sự ngu ngốc** và trò đùa.

It’s hard to believe such stupidity actually happened.

Khó tin là **sự ngu ngốc** như vậy thực sự đã xảy ra.

Sometimes, stupidity is more dangerous than evil.

Đôi khi, **sự ngu ngốc** còn nguy hiểm hơn cái ác.

He laughed off his stupidity, but everyone else was annoyed.

Anh ấy cười xòa về **sự ngu ngốc** của mình, nhưng mọi người lại bực bội.