Tapez n'importe quel mot !

"stupidest" in Vietnamese

ngớ ngẩn nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'stupid'; chỉ người hoặc vật kém thông minh hoặc thiếu suy nghĩ nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, có thể bị coi là thô lỗ nếu nói trực tiếp với ai đó. Thường gặp trong hội thoại và truyện cười. Thường đi với 'thing', 'mistake', 'idea', 'question'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That was the stupidest mistake I ever made.

Đó là sai lầm **ngớ ngẩn nhất** tôi từng mắc phải.

He told the stupidest joke I've ever heard.

Anh ấy kể câu chuyện cười **ngớ ngẩn nhất** mà tôi từng nghe.

This is the stupidest idea ever.

Đây là ý tưởng **ngớ ngẩn nhất** từ trước tới nay.

Honestly, that was the stupidest thing I could've done.

Thật lòng, đó là điều **ngớ ngẩn nhất** mà tôi từng làm.

Out of all the questions on the test, I got the stupidest one wrong.

Trong tất cả các câu hỏi, tôi lại sai câu **ngớ ngẩn nhất** trên bài kiểm tra.

I can't believe that's the stupidest rule they came up with.

Tôi không thể tin đó là luật **ngớ ngẩn nhất** họ nghĩ ra.