Type any word!

"stupider" in Vietnamese

ngu ngốc hơn

Definition

Dạng so sánh của 'ngu ngốc'; dùng để chỉ ai hoặc cái gì đó ngu ngốc hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, trong viết nên dùng 'more stupid' để lịch sự hơn. Tránh dùng để xúc phạm người khác.

Examples

This mistake was even stupider than the last one.

Sai lầm này còn **ngu ngốc hơn** lần trước.

He acted stupider after drinking too much.

Anh ấy hành động **ngu ngốc hơn** sau khi uống quá nhiều.

This is the stupider option of the two.

Đây là lựa chọn **ngu ngốc hơn** trong hai lựa chọn.

Why would you do something even stupider than before?

Tại sao bạn lại làm điều **ngu ngốc hơn** trước đó?

Every time I try to fix it, I just make it stupider.

Mỗi lần tôi cố sửa, tôi chỉ làm nó trở nên **ngu ngốc hơn**.

That was the stupider thing to say during the meeting.

Đó là điều **ngu ngốc hơn** để nói trong cuộc họp.