Type any word!

"stupendous" in Vietnamese

tuyệt vờiphi thườngkinh ngạc

Definition

Cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời hoặc có kích thước, mức độ rất lớn làm người khác phải ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh điều gì đó thật sự nổi bật. Mạnh hơn 'great' hoặc 'amazing', thường dùng cho thành tích lớn hoặc sự kiện ấn tượng.

Examples

The view from the mountain was stupendous.

Khung cảnh từ trên núi thật **tuyệt vời**.

He made a stupendous effort to finish the project.

Anh ấy đã nỗ lực **phi thường** để hoàn thành dự án.

The elephant is a stupendous animal.

Con voi là một loài vật **kinh ngạc**.

That was a stupendous performance—you really amazed everyone!

Đó là một màn trình diễn **tuyệt vời**—bạn thực sự đã làm tất cả mọi người kinh ngạc!

They came up with a stupendous idea for the fundraiser.

Họ đã nghĩ ra một ý tưởng **tuyệt vời** cho việc gây quỹ.

We had a stupendous time at the festival last night.

Tối qua ở lễ hội chúng tôi đã có một thời gian **tuyệt vời**.