Type any word!

"stuntman" in Vietnamese

diễn viên đóng thế

Definition

Diễn viên đóng thế là người thực hiện các cảnh nguy hiểm hoặc khó trong phim hay truyền hình, thường thay cho diễn viên chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn viên đóng thế' dùng phổ biến khi nói về phim ảnh. Có thể dùng cho cả nam lẫn nữ. Khác với 'diễn viên' thông thường vì họ chuyên đảm nhận cảnh nguy hiểm.

Examples

The stuntman jumped from the building for the movie.

**Diễn viên đóng thế** đã nhảy từ toà nhà xuống cho bộ phim.

A stuntman often replaces actors in dangerous scenes.

**Diễn viên đóng thế** thường thay thế diễn viên trong các cảnh nguy hiểm.

He wants to be a stuntman when he grows up.

Cậu ấy muốn trở thành **diễn viên đóng thế** khi lớn lên.

The car chase looked so real because of the talented stuntman.

Cảnh rượt đuổi xe hơi trông thật quá nhờ vào **diễn viên đóng thế** tài năng.

Did you know Tom Cruise does his own stunts without a stuntman?

Bạn có biết Tom Cruise tự thực hiện các pha mạo hiểm mà không cần **diễn viên đóng thế** không?

After breaking his leg on set, the stuntman became famous overnight.

Sau khi bị gãy chân trên phim trường, **diễn viên đóng thế** ấy đã nổi tiếng chỉ sau một đêm.