"stunt" in Vietnamese
Definition
'Pha mạo hiểm' là hành động khó hoặc nguy hiểm, thường dùng để giải trí hoặc gây ấn tượng, nhất là trong phim. Cũng có thể chỉ hành động nhằm thu hút sự chú ý, tạo tiếng vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong phim ảnh hay giải trí hay gặp: 'diễn viên đóng thế' (stuntman), 'pha mạo hiểm'. Cụm 'publicity stunt' thường mang ý tiêu cực (gây chú ý hơn là vì mục đích thực sự).
Examples
The actor did a dangerous stunt in the movie.
Diễn viên đã thực hiện một **pha mạo hiểm** nguy hiểm trong phim.
She trained for months to perform the stunt safely.
Cô ấy đã tập luyện nhiều tháng để thực hiện **pha mạo hiểm** đó an toàn.
Many people thought the event was just a publicity stunt.
Nhiều người nghĩ sự kiện đó chỉ là một **chiêu trò** để gây chú ý.
No way am I trying that stunt without a helmet.
Không đời nào tôi thử **pha mạo hiểm** đó mà không đội mũ bảo hiểm.
That rooftop video was obviously a stunt to get more followers.
Video trên mái nhà đó rõ ràng là một **chiêu trò** để tăng người theo dõi.
He used to work as a stunt driver before becoming a director.
Anh ấy từng làm **diễn viên lái xe mạo hiểm**, sau đó trở thành đạo diễn.