Tapez n'importe quel mot !

"stun" in Vietnamese

làm choáng vánglàm bất tỉnh

Definition

Làm ai đó bất ngờ hoặc sốc đến mức không phản ứng được, hoặc làm bất tỉnh trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi nói về cú sốc mạnh, đặc biệt là tin tức lớn, hoặc các cú đánh trong thể thao. Đừng nhầm với 'astonish', vốn thường là tích cực, còn 'stun' có thể là tiêu cực hoặc gây sốc đến mức lặng người.

Examples

The loud noise stunned everyone in the room.

Tiếng ồn lớn đã **làm choáng váng** mọi người trong phòng.

The boxer was stunned by a hard punch.

Võ sĩ quyền anh bị một cú đấm mạnh **làm choáng váng**.

The news of her victory stunned her family.

Tin cô ấy chiến thắng đã **làm sửng sốt** gia đình cô.

I was absolutely stunned when I heard I got the job.

Tôi thực sự đã **sửng sốt** khi nghe tin mình được nhận công việc.

The magician's trick stunned the audience into silence.

Màn ảo thuật của ảo thuật gia đã **làm choáng váng** khán giả đến mức im lặng.

Her incredible singing voice always stuns the crowd.

Giọng hát tuyệt vời của cô ấy luôn **làm sửng sốt** khán giả.