"stun" 的Indonesian翻译
释义
Khiến ai đó quá sốc hoặc ngạc nhiên đến mức không phản ứng được, hoặc làm bất tỉnh trong thời gian ngắn.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh hoặc ảnh hưởng thể chất như thể thao. 'Astonish' mang ý nghĩa tích cực, còn 'stun' chủ yếu gây sốc, câm lặng, thậm chí choáng váng.
例句
The loud noise stunned everyone in the room.
Tiếng động lớn đã **làm choáng váng** mọi người trong phòng.
The boxer was stunned by a hard punch.
Tay đấm bị một cú đấm mạnh **làm choáng váng**.
The news of her victory stunned her family.
Tin chiến thắng của cô ấy đã **làm sửng sốt** gia đình cô.
I was absolutely stunned when I heard I got the job.
Tôi hoàn toàn **sững sờ** khi nghe mình đã được nhận việc.
The magician's trick stunned the audience into silence.
Màn ảo thuật của ảo thuật gia đã **làm choáng váng** khán giả đến nỗi mọi người im lặng.
Her incredible singing voice always stuns the crowd.
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy luôn **làm sửng sốt** khán giả.