Type any word!

"stumble" in Indonesian

vấp ngãnói lắp

Definition

Đang đi mà bị vấp hoặc mất cân bằng; cũng dùng để chỉ khi nói bị lắp hoặc mắc lỗi.

Usage Notes (Indonesian)

'Stumble' dùng cho cả ngã khi đi và vấp, lắp khi nói. 'Stumble over words' nghĩa là khi nói bị lúng túng, không trôi chảy.

Examples

I didn't see the rock and stumbled.

Tôi không nhìn thấy hòn đá nên đã **vấp ngã**.

She stumbled on the stairs but did not fall.

Cô ấy đã **vấp ngã** ở cầu thang nhưng không bị té.

He sometimes stumbles when he speaks English.

Anh ấy đôi khi **nói lắp** khi nói tiếng Anh.

I stumbled over my words during the presentation.

Tôi đã **nói lắp** trong buổi thuyết trình.

He stumbled upon an old friend at the market.

Anh ấy đã **tình cờ gặp** một người bạn cũ ở chợ.

Even the best athletes sometimes stumble under pressure.

Ngay cả những vận động viên giỏi nhất cũng đôi khi **vấp ngã** khi chịu áp lực.