"stuffs" in Vietnamese
Definition
"Stuffs" là dạng số nhiều hiếm gặp của "stuff", chỉ các loại đồ vật hay chất liệu khác nhau và thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc pháp lý. Trong sinh hoạt hàng ngày, thường chỉ dùng "stuff" để chỉ nhiều thứ chung chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết trường hợp chỉ nên dùng "stuff" (không đếm được); "stuffs" chỉ xuất hiện khi cần nhấn mạnh các nhóm vật chất khác nhau, chủ yếu trong khoa học hoặc pháp luật.
Examples
I packed all my stuffs into the suitcase.
Tôi đã đóng gói tất cả **đồ đạc** của mình vào vali.
Different chemical stuffs can react together.
Các **chất hóa học** khác nhau có thể phản ứng với nhau.
There were many stuffs on the table.
Có rất nhiều **đồ đạc** trên bàn.
She collects old stuffs from flea markets, though most people just say 'stuff.'
Cô ấy sưu tầm **đồ cũ** từ các chợ trời, dù hầu hết người khác chỉ gọi là 'stuff'.
Experts analyzed various stuffs in the laboratory for their uses.
Các chuyên gia đã phân tích nhiều **chất liệu** khác nhau trong phòng thí nghiệm để tìm hiểu cách sử dụng chúng.
Honestly, I need to get rid of some of these old stuffs lying around.
Thật ra, tôi cần vứt bớt một số **đồ cũ** nằm lung tung quanh đây.