"stubborn" in Vietnamese
Definition
Người bướng bỉnh là người không chịu thay đổi ý kiến hoặc quyết định dù người khác thuyết phục. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi chỉ sự quyết tâm mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, nhưng cũng có thể mô tả vật khó xử lý (ví dụ: 'vết bẩn bướng bỉnh'). 'stubborn' tiêu cực hơn 'determined'.
Examples
My little brother is very stubborn.
Em trai tôi rất **bướng bỉnh**.
She is too stubborn to say sorry.
Cô ấy quá **bướng bỉnh** nên không chịu xin lỗi.
This is a stubborn stain on my shirt.
Đây là một vết bẩn **ngoan cố** trên áo tôi.
He's so stubborn that once he makes up his mind, that's it.
Anh ấy **bướng bỉnh** đến mức đã quyết là không thay đổi.
I know I'm being stubborn, but I still think I'm right.
Tôi biết mình đang **bướng bỉnh**, nhưng tôi vẫn nghĩ mình đúng.
We had a stubborn problem with the printer all morning.
Chúng tôi gặp một vấn đề **ngoan cố** với máy in suốt cả buổi sáng.