好きな単語を入力!

"stub" in Vietnamese

cuống véphần còn lại nhỏ

Definition

Phần nhỏ còn sót lại sau khi một vật được sử dụng gần hết, như phần giữ lại của vé, bút chì ngắn, nến ngắn hoặc cuống phiếu lương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng danh từ: 'cuống vé', 'cuống phiếu lương', 'phần bút chì còn lại'. Đừng nhầm với 'stump' (phần dư lớn hơn, gốc cây).

Examples

Please keep your stub for the concert.

Vui lòng giữ lại **cuống vé** cho buổi hòa nhạc.

He wrote his number on a stub of paper.

Anh ấy viết số điện thoại lên một **phần còn lại nhỏ** của tờ giấy.

The candle burned down to a small stub.

Cây nến cháy chỉ còn lại một **phần nhỏ**.

I lost my ticket but found the stub in my pocket.

Tôi đã làm mất vé nhưng tìm thấy **cuống vé** trong túi.

My pencil is just a stub now, time for a new one.

Bây giờ chiếc bút chì của tôi chỉ còn là một **phần nhỏ**, đến lúc mua cái mới rồi.

Don’t throw away your pay stub until you check your salary.

Đừng vứt **cuống phiếu lương** của bạn trước khi kiểm tra lương.