"strutting" in Vietnamese
đi vênh váođi tự đắc
Definition
Đi lại hoặc cư xử một cách tự tin và khoe khoang, thường để gây chú ý hoặc tỏ ra mình quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa chê bai khi ai đó thích thể hiện. Dùng trong các cụm 'strutting around' (đi lại vênh váo).
Examples
The rooster is strutting in the yard.
Con gà trống đang **đi vênh váo** trong sân.
He was strutting in front of his friends.
Anh ấy **đi vênh váo** trước mặt bạn bè.
The model is strutting down the runway.
Người mẫu đang **sải bước tự tin** trên sàn diễn.
He walked into the room strutting like he owned the place.
Anh ta bước vào phòng **đi vênh váo** như thể là chủ ở đó.
Stop strutting around and help us clean up.
Đừng **đi vênh váo** nữa, vào giúp dọn dẹp đi.
She kept strutting her new outfit at the party.
Cô ấy cứ **khoe bộ đồ mới** ở bữa tiệc.