Type any word!

"strung" in Vietnamese

xâu chuỗicăng (dây)

Definition

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'string', có nghĩa là xâu chuỗi đồ vật lên dây hoặc căng dây (như dây đàn nhạc cụ).

Usage Notes (Vietnamese)

'Strung' dùng cho những vật có thể xâu chuỗi (như hạt), hoặc dây đàn được kéo căng. Không nhầm với 'strung out' (tiếng lóng, kiệt sức hoặc phê ma túy). Một số cụm phổ biến: 'strung together', 'strung up', 'tightly strung'.

Examples

She strung the beads into a beautiful necklace.

Cô ấy đã **xâu chuỗi** các hạt thành một chiếc vòng cổ đẹp.

The violin was freshly strung before the concert.

Cây vĩ cầm đã được **căng dây** mới trước buổi hòa nhạc.

Lights were strung along the street for the festival.

Đèn đã được **treo dọc** theo phố cho lễ hội.

After hours, he finally strung the fishing line perfectly.

Sau nhiều giờ, anh ấy cuối cùng cũng **xâu** chỉ câu cá hoàn hảo.

He felt so strung out after days of no sleep.

Anh ấy cảm thấy cực kỳ **kiệt sức** sau nhiều ngày không ngủ.

The pearls were carefully strung together to form a bracelet.

Những viên ngọc trai được **xâu chuỗi** cẩn thận để làm thành vòng tay.