"struggling" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để làm điều gì đó hoặc vượt qua hoàn cảnh khó khăn. Thường nói về nỗ lực kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'with' hoặc 'to': 'struggling with assignments', 'struggling to find a job'. Chỉ tình trạng khó khăn kéo dài, không phải khó khăn ngắn ngủi.
Examples
I am struggling with this math problem.
Tôi đang **vật lộn** với bài toán này.
The small shop is struggling to make money.
Cửa hàng nhỏ đó đang **chật vật** để kiếm tiền.
She was struggling to carry the heavy bag.
Cô ấy đang **vật lộn** khi mang chiếc túi nặng.
He's been struggling since he lost his job.
Anh ấy đã **chật vật** kể từ khi mất việc.
A lot of students are struggling with online classes.
Rất nhiều học sinh đang **vật lộn** với các lớp học trực tuyến.
If you're struggling, just tell me and I'll help.
Nếu bạn đang **vật lộn**, cứ nói với tôi, tôi sẽ giúp.