"strudel" in Vietnamese
Definition
Bánh strudel là loại bánh ngọt hoặc mặn được làm từ lớp bột mỏng cuộn nhân bên trong, thường là táo hoặc phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bánh strudel' chỉ dùng để chỉ loại bánh cuộn có lớp vỏ mỏng này, đặc biệt nổi tiếng với nhân táo ('apple strudel'). Không sử dụng cho các loại cuộn bánh khác.
Examples
I had a piece of strudel for dessert.
Tôi đã ăn một miếng **bánh strudel** cho món tráng miệng.
My grandmother bakes the best apple strudel.
Bà của tôi nướng **bánh strudel** táo ngon nhất.
You can buy strudel at the bakery.
Bạn có thể mua **bánh strudel** ở tiệm bánh.
Have you ever tried cherry strudel? It's amazing!
Bạn đã từng thử **bánh strudel** nhân anh đào chưa? Ngon tuyệt vời!
Every time I visit Austria, I look for authentic strudel in local cafes.
Mỗi lần đến Áo, tôi đều tìm **bánh strudel** chính gốc ở các quán cà phê địa phương.
The flaky layers of strudel are hard to make, but totally worth it.
Các lớp vỏ giòn của **bánh strudel** rất khó làm, nhưng hoàn toàn xứng đáng.