Type any word!

"stronghold" in Vietnamese

thành trìpháo đài

Definition

Nơi được bảo vệ kiên cố và rất khó bị chiếm giữ, như là một lâu đài hoặc pháo đài. Ngoài ra còn chỉ trung tâm quyền lực hoặc nơi ủng hộ một ý tưởng, nhóm hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng như 'thành trì văn hóa', 'thành trì dân chủ'.

Examples

The castle was a stronghold against invaders.

Lâu đài là một **pháo đài** chống lại kẻ xâm lược.

They built a stronghold on top of the hill.

Họ đã xây dựng một **thành trì** trên đỉnh đồi.

This city is a stronghold of culture.

Thành phố này là một **thành trì** của văn hóa.

The rebels retreated to their mountain stronghold.

Quân nổi dậy rút về **thành trì** trên núi của họ.

This area has long been a stronghold for the opposition party.

Khu vực này từ lâu đã là **thành trì** của đảng đối lập.

For centuries, the castle remained the last stronghold of the kingdom.

Trải qua nhiều thế kỷ, lâu đài vẫn là **thành trì** cuối cùng của vương quốc.