"strongest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'mạnh', chỉ người hoặc vật có sức mạnh hoặc quyền lực vượt trội nhất so với tất cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh từ ba đối tượng hoặc nhiều hơn; thường đặt trước danh từ hoặc đứng sau động từ 'be'. Dùng cho cả nghĩa vật lý lẫn trừu tượng như 'strongest athlete', 'strongest argument'. Không dùng cho trạng thái tạm thời.
Examples
He is the strongest boy in our class.
Cậu ấy là cậu bé **mạnh nhất** trong lớp chúng tôi.
This is the strongest coffee I have ever tasted.
Đây là cà phê **mạnh nhất** tôi từng uống.
Lions are some of the strongest animals in the world.
Sư tử là một trong những loài vật **mạnh nhất** trên thế giới.
Out of all the teams, ours is definitely the strongest this year.
Trong tất cả các đội, đội mình chắc chắn là **mạnh nhất** năm nay.
She has the strongest willpower I've ever seen.
Ý chí của cô ấy là **mạnh nhất** tôi từng thấy.
Even the strongest people need help sometimes.
Ngay cả những người **mạnh nhất** cũng đôi khi cần được giúp đỡ.