Type any word!

"strokes" in Vietnamese

đột quỵnét vẽcú đánh

Definition

Dạng số nhiều của 'stroke'. Có thể chỉ cơn đột quỵ, chuyển động tay hoặc dụng cụ (vẽ tranh, bơi lội), hoặc sự chạm nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'strokes' thường dùng nói về nhiều cơn đột quỵ, nét vẽ, hoặc kiểu bơi. Phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Không nhầm với động từ 'to stroke' (vuốt ve).

Examples

She had two strokes last year.

Cô ấy đã bị hai **đột quỵ** năm ngoái.

He practiced his swimming strokes every day.

Anh ấy luyện các **kiểu bơi** của mình mỗi ngày.

The artist used gentle strokes to finish the painting.

Họa sĩ dùng những **nét vẽ** nhẹ nhàng để hoàn thành bức tranh.

After several strokes, his left side became weak.

Sau vài **đột quỵ**, bên trái của anh ấy yếu đi.

If you watch closely, her painting strokes are really distinctive.

Nếu nhìn kỹ, các **nét vẽ** tranh của cô ấy thực sự rất đặc biệt.

He learned different strokes like freestyle and butterfly.

Anh ấy học các **kiểu bơi** khác nhau như tự do và bướm.