아무 단어나 입력하세요!

"strips" in Vietnamese

dải

Definition

Những miếng dài và hẹp của một thứ gì đó như giấy, vải hoặc thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strips' được dùng cho nhiều loại vật liệu như ‘dải gà chiên’, ‘dải giấy’, hoặc ‘dải truyện tranh’ (chuỗi tranh vẽ). Thường dùng trang trọng hoặc thân mật đều được.

Examples

She cut the paper into strips.

Cô ấy cắt tờ giấy thành những **dải**.

I like to eat chicken strips for lunch.

Tôi thích ăn **dải gà chiên** vào bữa trưa.

The road has white strips painted on it.

Trên đường có những **dải** màu trắng được sơn.

He always buys strips of bacon when he goes shopping.

Anh ấy luôn mua **dải** thịt xông khói khi đi mua sắm.

My brother loves reading comic strips in the newspaper.

Em trai tôi rất thích đọc **dải truyện tranh** trên báo.

You can use fabric strips to make a colorful bracelet.

Bạn có thể dùng **dải vải** để làm vòng tay nhiều màu sắc.