"stripping" en Vietnamese
Definición
Hành động lột bỏ một lớp gì đó khỏi bề mặt, hoặc cởi bỏ quần áo. Có thể dùng cho lột sơn, giấy dán tường, hoặc múa thoát y.
Notas de Uso (Vietnamese)
'stripping paint' là cạo sơn, 'stripping at a club' là múa thoát y. Khi dùng, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
Ejemplos
He is stripping the old paint from the wall.
Anh ấy đang **lột bỏ** lớp sơn cũ trên tường.
She was stripping the bed to wash the sheets.
Cô ấy đang **tháo** ga trải giường để giặt.
The workers are stripping the wires before installing them.
Công nhân đang **tuốt** vỏ dây trước khi lắp đặt.
He makes a living by stripping at clubs downtown.
Anh ấy kiếm sống bằng cách **múa thoát y** ở các câu lạc bộ trung tâm.
After stripping the wallpaper, the room looked much brighter.
Sau khi **lột bỏ** giấy dán tường, căn phòng trông sáng hơn hẳn.
The actor joked about stripping down to his underwear for the scene.
Nam diễn viên đùa rằng anh sẽ **cởi** xuống đồ lót cho cảnh quay đó.