"strippers" in Vietnamese
Definition
'Stripper' chỉ người biểu diễn múa thoát y để giải trí, thường là nữ. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là hóa chất hoặc dụng cụ để tẩy sơn hoặc vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ vũ công thoát y trong ngữ cảnh người lớn. Nghĩa về chất tẩy ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cần chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
The strippers danced on stage at the club.
Các **vũ công thoát y** đã nhảy trên sân khấu tại câu lạc bộ.
Some painters use special strippers to remove old paint from walls.
Một số họa sĩ dùng **chất tẩy sơn** đặc biệt để loại bỏ lớp sơn cũ khỏi tường.
There were two strippers performing at the party.
Có hai **vũ công thoát y** biểu diễn tại bữa tiệc.
All the guests were surprised when the strippers arrived.
Tất cả khách đều bất ngờ khi các **vũ công thoát y** xuất hiện.
You’ll need strong strippers if the paint is really old.
Nếu sơn rất cũ, bạn sẽ cần **chất tẩy sơn** loại mạnh.
He accidentally bought two different types of strippers for his home project.
Anh ấy vô tình mua hai loại **chất tẩy sơn** khác nhau cho dự án ở nhà.